Hotline: 0941068156
Thứ sáu, 09/01/2026 00:01
Thứ tư, 07/01/2026 15:01
TMO - Theo các chuyên gia môi trường, mọi hoạt động của đời sống đều tạo ra “dấu chân carbon (lượng khí thải nhà kính). Việc tính toán và hiểu rõ "dấu chân carbon" giúp xác định các nguồn phát thải chính, từ đó đưa ra các biện pháp hiệu quả để giảm thiểu tác động đến biến đổi khí hậu.
Theo Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), “dấu chân carbon" là tổng lượng khí nhà kính, chủ yếu là carbon dioxide (CO₂) và methane (CH₄), được phát thải trực tiếp hoặc gián tiếp bởi một cá nhân, tổ chức, sự kiện, sản phẩm hoặc một quốc gia. Nó được tính toán bằng cách quy đổi tất cả các loại khí nhà kính khác nhau về một đơn vị chung là CO₂ tương đương (CO₂e) dựa trên tác động làm nóng lên toàn cầu của chúng.
Các nguồn phát thải tạo ra "dấu chân carbon" bao gồm: Phát thải trực tiếp (Phạm vi 1): Phát thải từ các nguồn thuộc sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của đối tượng, ví dụ như việc đốt nhiên liệu trong xe ô-tô cá nhân, lò sưởi của gia đình, hoặc phát thải từ các quy trình sản xuất của một nhà máy.
Phát thải gián tiếp từ năng lượng mua vào (Phạm vi 2): Phát thải từ việc sản xuất điện, hơi nước, nhiệt hoặc làm mát mà đối tượng mua và tiêu thụ. Chẳng hạn như điện sử dụng ở gia đình một người có thể được tạo ra từ việc đốt than, và lượng CO₂ phát thải từ quá trình đó sẽ được tính vào dấu chân carbon của người đó.
Phát thải gián tiếp khác (Phạm vi 3): Bao gồm tất cả các phát thải gián tiếp khác xảy ra trong chuỗi giá trị của một tổ chức hoặc sản phẩm, không thuộc Phạm vi 1 và 2. Có thể kể đến phát thải từ việc sản xuất nguyên vật liệu thô, vận chuyển hàng hóa, việc đi lại của nhân viên, xử lý chất thải của sản phẩm sau khi sử dụng...

Theo đánh giá của các chuyên gia môi trường, mọi hoạt động của đời sống đều tạo ra “dấu chân carbon.
Việc tính toán và hiểu rõ "dấu chân carbon" giúp xác định các nguồn phát thải chính, từ đó đưa ra các biện pháp hiệu quả để giảm thiểu tác động đến biến đổi khí hậu. Trước những tác động ngày càng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu, giảm phát thải khí nhà kính đã vượt khỏi phạm vi môi trường và trở thành vấn đề kinh tế cấp bách toàn cầu.
Việt Nam đã thể hiện quyết tâm mạnh mẽ tại Hội nghị COP26 với cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, giảm 30% khí mê-tan vào năm 2030, chấm dứt tình trạng mất rừng và chuyển dịch sang năng lượng sạch. Những cam kết này đang được quyết liệt hành động thông qua hệ thống văn bản pháp lý cụ thể như Luật Bảo vệ Môi trường 2020, Nghị định 06/2022/NĐ-CP và Nghị định 119/2025/NĐ-CP, Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050...
Đáng chú ý, việc phát triển thị trường carbon trong nước cũng đã được Chính phủ xác định là công cụ kinh tế trọng yếu giúp doanh nghiệp giảm phát thải hiệu quả. Cùng với đó, Quy hoạch điện VIII đã đặt nền tảng cho quá trình chuyển đổi năng lượng, giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió và điện mặt trời.
Trên thực tế, các Bộ, ngành đang triển khai nhiều chương trình hành động cụ thể. Bộ Nông nghiệp và Môi trường giữ vai trò đầu mối trong việc kiểm kê khí nhà kính quốc gia, xây dựng hệ thống giám sát - báo cáo - thẩm định (MRV) và tổng hợp kế hoạch giảm phát thải của từng lĩnh vực. Bộ Công Thương tập trung giảm phát thải trong sản xuất công nghiệp và năng lượng; Bộ Xây dựng triển khai phát triển đô thị xanh, vật liệu carbon thấp, chuyển đổi xanh trong lĩnh vực giao thông.
Trong lĩnh vực năng lượng, Việt Nam đang thúc đẩy chuyển đổi nhiên liệu, mở rộng tỷ trọng năng lượng tái tạo và đẩy mạnh hiệu quả sử dụng năng lượng trong công nghiệp, giao thông và tòa nhà. Các chương trình mục tiêu quốc gia về sử dụng năng lượng tiết kiệm, cùng hàng loạt dự án điện gió, điện mặt trời, điện sinh khối được triển khai mạnh mẽ, vừa giảm phát thải vừa thúc đẩy kinh tế xanh.
Lĩnh vực nông nghiệp cũng ghi nhận nhiều thay đổi đáng kể. Các biện pháp như “1 phải 5 giảm”, tưới ngập khô xen kẽ (AWD), hay xử lý phụ phẩm nông nghiệp thay vì đốt bỏ đã giúp giảm phát thải khí mê-tan (CH₄) rõ rệt, đồng thời cải thiện năng suất và chất lượng nông sản. Đặc biệt, Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp vùng Đồng bằng sông Cửu Long đang được triển khai, hứa hẹn trở thành hình mẫu về canh tác bền vững, thích ứng và giảm phát thải.

Ngành lâm nghiệp tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong hấp thụ và lưu giữ carbon.
Ngành lâm nghiệp tiếp tục giữ vai trò then chốt trong hấp thụ và lưu giữ carbon. Chính sách đóng cửa rừng tự nhiên, chương trình trồng và tái sinh rừng, cùng cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) đã giúp tăng độ che phủ rừng lên hơn 42%, đồng thời tạo sinh kế ổn định cho hàng triệu người dân vùng cao. Việc triển khai thí điểm Thỏa thuận chi trả giảm phát thải khí nhà kính vùng Bắc Trung Bộ ERPA và lần đầu thương mại hóa tín chỉ carbon rừng, mang lại nguồn lực lớn hỗ trợ bảo vệ và phát triển rừng.
Ở lĩnh vực quản lý chất thải và công nghiệp, nhiều địa phương đã đẩy mạnh phân loại rác tại nguồn, phát triển nhà máy đốt rác phát điện và các dự án khí sinh học. Các ngành công nghiệp nặng như xi măng, thép, hóa chất từng bước áp dụng công nghệ carbon thấp, thu hồi khí phát thải và chuyển sang sử dụng nguyên liệu thay thế. Theo tính toán của Cục Biến đổi khí hậu, tổng tiềm năng giảm phát thải của Việt Nam đến năm 2030 có thể đạt hơn 600 triệu tấn CO₂ tương đương, trong đó lĩnh vực năng lượng chiếm hơn 150 triệu tấn, công nghiệp khoảng 200 triệu tấn và nông nghiệp gần 100 triệu tấn.
Cùng với sự nỗ lực của các bộ, ngành, địa phương, những đóng góp của các tổ chức xã hội – nghề nghiệp như Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam với nhiều hoạt động nổi bật trong lĩnh vực bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, môi trường, khí hậu giữ vai trò quan trọng trong nỗ lực chung của Việt Nam hướng tới mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” đến năm 2050.../.
(Còn nữa)
Ngọc Linh
Bình luận